Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恍忽

huǎng hū

恍忽 là gì?

恍忽 [huǎng hū] có nghĩa là biến thể của 恍惚[huang3 hu1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恍忽 trong tiếng Việt

biến thể của 恍惚[huang3 hu1]

Cách đọc và ghi nhớ 恍忽

恍忽 được đọc là huǎng hū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 恍惚[huang3 hu1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan