皇皇 là gì?
皇皇 [huáng huáng] có nghĩa là tráng lệ; biến thể của 惶惶[huang2 huang2]; biến thể của 遑遑[huang2 huang2].
Nghĩa của từ 皇皇 trong tiếng Việt
- tráng lệ
- biến thể của 惶惶[huang2 huang2]
- biến thể của 遑遑[huang2 huang2]
Cách đọc và ghi nhớ 皇皇
皇皇 được đọc là huáng huáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tráng lệ; biến thể của 惶惶[huang2 huang2]; biến thể của 遑遑[huang2 huang2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .