Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皇皇

huáng huáng

皇皇 là gì?

皇皇 [huáng huáng] có nghĩa là tráng lệ; biến thể của 惶惶[huang2 huang2]; biến thể của 遑遑[huang2 huang2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皇皇 trong tiếng Việt

  1. tráng lệ
  2. biến thể của 惶惶[huang2 huang2]
  3. biến thể của 遑遑[huang2 huang2]

Cách đọc và ghi nhớ 皇皇

皇皇 được đọc là huáng huáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tráng lệ; biến thể của 惶惶[huang2 huang2]; biến thể của 遑遑[huang2 huang2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan