黄骨髓黃骨髓 huáng gǔ suǐ 黄骨髓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黄骨髓 trong tiếng Việt tuỷ xương vàng hoặc mỡ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan