Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄颔蛇黃頷蛇

huáng hàn shé

黄颔蛇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄颔蛇 trong tiếng Việt

rắn vàng (động vật học)

Tra từ liên quan