Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环带環帶

huán dài

环带 là gì?

环带 [huán dài] có nghĩa là đai sinh dục (giải phẫu giun).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环带 trong tiếng Việt

đai sinh dục (giải phẫu giun)

Cách đọc và ghi nhớ 环带

环带 được đọc là huán dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đai sinh dục (giải phẫu giun)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan