环带 là gì?
环带 [huán dài] có nghĩa là đai sinh dục (giải phẫu giun).
Nghĩa của từ 环带 trong tiếng Việt
đai sinh dục (giải phẫu giun)
Cách đọc và ghi nhớ 环带
环带 được đọc là huán dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đai sinh dục (giải phẫu giun)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .