Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幻灯机幻燈機

huàn dēng jī

幻灯机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幻灯机 trong tiếng Việt

máy chiếu slide; máy chiếu overhead

Tra từ liên quan