缓动 là gì?
缓动 [huǎn dòng] có nghĩa là chậm chạp.
Nghĩa của từ 缓动 trong tiếng Việt
chậm chạp
Cách đọc và ghi nhớ 缓动
缓动 được đọc là huǎn dòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chậm chạp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .