Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huáng

皇 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皇 trong tiếng Việt

hoàng đế; biến thể cũ của 惶[huang2]

Tra từ liên quan