Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
患儿患兒

huàn ér

患儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 患儿 trong tiếng Việt

trẻ em là nạn nhân của thảm họa hoặc bệnh tật; trẻ em bị ảnh hưởng

Tra từ liên quan