Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huǎng

恍 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恍 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) trong trạng thái mơ hồ; (dạng kết hợp) thoát khỏi trạng thái đó; dùng trong 恍如[huang3 ru2] và 恍若[huang3 ruo4]

Tra từ liên quan