Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幻灯片幻燈片

huàn dēng piàn

幻灯片 là gì?

幻灯片 [huàn dēng piàn] có nghĩa là slide (nhiếp ảnh, phần mềm trình chiếu); cuộn phim; trong suốt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幻灯片 trong tiếng Việt

  1. slide (nhiếp ảnh, phần mềm trình chiếu)
  2. cuộn phim
  3. trong suốt

Cách đọc và ghi nhớ 幻灯片

幻灯片 được đọc là huàn dēng piàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “slide (nhiếp ảnh, phần mềm trình chiếu); cuộn phim; trong suốt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan