环岛環島 huán dǎo 环岛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 环岛 trong tiếng Việt bùng binh; vòng xuyến; du lịch vòng quanh đảo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan