Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环岛環島

huán dǎo

环岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环岛 trong tiếng Việt

bùng binh; vòng xuyến; du lịch vòng quanh đảo

Tra từ liên quan