缓发中子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
缓发中子
nơtron trễ
Giản thể缓发中子
Phồn thể緩發中子
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng