Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缓发中子緩發中子

huǎn fā zhōng zǐ

缓发中子 là gì?

缓发中子 [huǎn fā zhōng zǐ] có nghĩa là nơtron trễ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缓发中子 trong tiếng Việt

nơtron trễ

Cách đọc và ghi nhớ 缓发中子

缓发中子 được đọc là huǎn fā zhōng zǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nơtron trễ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan