Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
患得患失

huàn dé huàn shī

患得患失 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 患得患失 trong tiếng Việt

lo lắng về việc được và mất cá nhân

Tra từ liên quan