Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
换代換代

huàn dài

换代 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 换代 trong tiếng Việt

chuyển sang triều đại hoặc chế độ mới; thay thế sản phẩm cũ bằng một sản phẩm nâng cấp, thế hệ mới

Tra từ liên quan