换代換代
换代 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 换代 trong tiếng Việt
chuyển sang triều đại hoặc chế độ mới; thay thế sản phẩm cũ bằng một sản phẩm nâng cấp, thế hệ mới
chuyển sang triều đại hoặc chế độ mới; thay thế sản phẩm cũ bằng một sản phẩm nâng cấp, thế hệ mới