Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huáng

潢 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潢 trong tiếng Việt

nhuộm giấy; hồ; ao; cuộn tranh

Tra từ liên quan