Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huǎng

恍 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恍 trong tiếng Việt

biến thể của 恍[huang3]

Tra từ liên quan