桦川樺川 Huà chuān 桦川 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 桦川 trong tiếng Việt Huyện Hoa Xuyên ở thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan