Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花车花車

huā chē

花车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花车 trong tiếng Việt

xe hoa trang trí cho lễ hội

Tra từ liên quan