Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花痴

huā chī

花痴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花痴 trong tiếng Việt

  1. mê mẩn ai đó
  2. kẻ ngốc vì yêu
  3. say mê mù quáng
Tra từ liên quan