花痴 huā chī 花痴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 花痴 trong tiếng Việt mê mẩn ai đókẻ ngốc vì yêusay mê mù quáng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan