化德县
huyện Huade ở Ulaanchab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông
huyện Huade ở Ulaanchab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Huade ở Ulaanchab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông
›化州市Huà zhōu shìHuazhou, thành phố cấp huyện ở Maoming 茂名, Quảng Đông
›化州Huà zhōuHuazhou, thành phố cấp huyện ở Maoming 茂名, Quảng Đông
›化工厂huà gōng chǎngnhà máy hóa chất; xưởng hóa chất
›化日huà rìánh sáng mặt trời; ban ngày
›化油器huà yóu qìbình xăng con
›化学需氧量huà xué xū yǎng liàngnhu cầu oxy hóa học (một chỉ số môi trường)
›化为乌有huà wéi wū yǒutan thành mây khói; biến mất
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.