Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
话茬話茬

huà chá

话茬 là gì?

话茬 [huà chá] có nghĩa là giọng điệu; chủ đề; đề tài đang thảo luận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 话茬 trong tiếng Việt

  1. giọng điệu
  2. chủ đề
  3. đề tài đang thảo luận

Cách đọc và ghi nhớ 话茬

话茬 được đọc là huà chá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giọng điệu; chủ đề; đề tài đang thảo luận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan