Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花茶

huā chá

花茶 là gì?

花茶 [huā chá] có nghĩa là trà ướp hương; LT:杯[bei1],壺|壶[hu2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花茶 trong tiếng Việt

  1. trà ướp hương
  2. LT:杯[bei1],壺|壶[hu2]

Cách đọc và ghi nhớ 花茶

花茶 được đọc là huā chá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trà ướp hương; LT:杯[bei1],壺|壶[hu2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan