Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桦甸樺甸

Huà diàn

桦甸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桦甸 trong tiếng Việt

Huadian, thành phố cấp huyện ở Chí Linh 吉林, tỉnh Cát Lâm

Tra từ liên quan