桦甸樺甸 Huà diàn 桦甸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 桦甸 trong tiếng Việt Huadian, thành phố cấp huyện ở Chí Linh 吉林, tỉnh Cát Lâm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan