华诞
(trang trọng) sinh nhật; kỷ niệm ngày thành lập một tổ chức
(trang trọng) sinh nhật; kỷ niệm ngày thành lập một tổ chức
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sang trọng; lộng lẫy
›华毂huá gǔxe ngựa trang trí cầu kỳ
›华表huá biǎocột đá cẩm thạch (cột trang trí trước cung điện, lăng mộ)
›华蓥Huá yíngHuaying, thành phố cấp huyện ở Quảng An 廣安|广安[Guang3 an1], Tứ Xuyên
›华蓥市Huá yíng shìHuaying, thành phố cấp huyện ở Quảng An 廣安|广安[Guang3 an1], Tứ Xuyên
›华语Huá yǔNgôn ngữ Trung Quốc
›华西柳莺Huá xī liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích lá núi cao (Phylloscopus occisinensis)
›华语文能力测验Huá yǔ wén Néng lì Cè yànTOCFL (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.