Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
话茬儿話茬兒

huà chá r

话茬儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 话茬儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 話茬|话茬[hua4 cha2]

Tra từ liên quan