花旦 huā dàn 花旦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 花旦 trong tiếng Việt vai nữ trẻ trung hoạt bát trong kinh kịch Trung Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan