Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花掉

huā diào

花掉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花掉 trong tiếng Việt

tiêu tốn (thời gian, tiền bạc); lãng phí

Tra từ liên quan