画地为狱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
画地为狱
xem 畫地為牢|画地为牢[hua4 di4 wei2 lao2]
Giản thể画地为狱
Phồn thể畫地為獄
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng