花大姐 huā dà jiě 花大姐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 花大姐 trong tiếng Việt cách gọi phổ biến cho bọ rùa, tên chính thức là 瓢蟲|瓢虫[piao2 chong2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan