Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
画地为牢畫地為牢

huà dì wéi láo

画地为牢 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 画地为牢 trong tiếng Việt

nghĩa đen: bị giam trong vòng tròn vẽ trên mặt đất (thành ngữ); nghĩa bóng: tự giới hạn trong phạm vi hoạt động hẹp

Tra từ liên quan