Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合时宜合時宜

hé shí yí

合时宜 là gì?

合时宜 [hé shí yí] có nghĩa là phù hợp với tư duy hiện tại; thích hợp với thời đại (hoặc dịp đó).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合时宜 trong tiếng Việt

  1. phù hợp với tư duy hiện tại
  2. thích hợp với thời đại (hoặc dịp đó)

Cách đọc và ghi nhớ 合时宜

合时宜 được đọc là hé shí yí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phù hợp với tư duy hiện tại; thích hợp với thời đại (hoặc dịp đó)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan