Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合式

hé shì

合式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合式 trong tiếng Việt

phù hợp tiêu chuẩn; đạt tiêu chuẩn; biến thể của 合適|合适[he2 shi4]

Tra từ liên quan