合式 hé shì 合式 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 合式 trong tiếng Việt phù hợp tiêu chuẩn; đạt tiêu chuẩn; biến thể của 合適|合适[he2 shi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan