Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合上

hé shàng

合上 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合上 trong tiếng Việt

đóng (hộp, sách, miệng, v.v.)

Tra từ liên quan