Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核事件

hé shì jiàn

核事件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核事件 trong tiếng Việt

sự cố hạt nhân

Tra từ liên quan