Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
嚎啕
háo táo

biến thể của 號啕|号啕[hao2 tao2]

Cụm từ
号咷
háo táo

biến thể của 號啕|号啕[hao2 tao2]

Cụm từ
号啕
háo táo

khóc; lóc lớn tiếng

Cụm từ
嚎啕大哭
háo táo dà kū

than khóc; gào khóc (thành ngữ)

Thành ngữ
浩特
hào tè

trại du mục; thị trấn hoặc làng (tiếng Mông Cổ: khot)

Cụm từ
昊天
hào tiān

trời quang

Cụm từ
好听
hǎo tīng

nghe hay

Cụm từ
号筒
hào tǒng

kèn bugle

Cụm từ
号头
hào tóu

số; số seri

Cụm từ
好哇
hǎo wā

hoan hô!; hurra!; yippee!

Cụm từ
毫瓦
háo wǎ

miliwatt

Cụm từ
háo wǎ

mili-oát (cũ); chữ đơn tương đương với 毫瓦[hao2 wa3]

Từ vựng
号外
hào wài

(báo) số đặc biệt; số đặc san (của tạp chí)

Cụm từ
好玩
hào wán

thích đùa; thích chơi đùa

Cụm từ
好望角
Hǎo wàng Jiǎo

Mũi Hảo Vọng

Cụm từ
好玩儿
hǎo wán r

biến thể er hoá của 好玩[hao3 wan2]

Cụm từ
毫微
háo wēi

(tiền tố) nano

Cụm từ
毫微米
háo wēi mǐ

millimicron hoặc một phần triệu của một millimet

Cụm từ
好为人师
hào wéi rén shī

thích lên lớp người khác (thành ngữ)

Thành ngữ
好恶
hào wù

nghĩa đen: thích và không thích; sở thích; gu

Cụm từ
好物
hǎo wù

hàng hóa tốt

Cụm từ
毫无
háo wú

không một chút nào; hoàn toàn thiếu

Cụm từ
毫无保留
háo wú bǎo liú

không giữ lại gì; không có sự dè dặt

Cụm từ
毫无二致
háo wú èr zhì

không thể có cái thứ hai giống như vậy

Cụm từ
毫无效果
háo wú xiào guǒ

không có kết quả; không đạt được gì; hoàn toàn không hiệu quả; không có tác dụng; bị phớt lờ (đặc biệt là trò đùa hoặc bài nói hoàn toàn bị ngó lơ)

Cụm từ
毫无逊色
háo wú xùn sè

không hề thua kém (thành ngữ)

Thành ngữ
毫无疑问
háo wú yí wèn

chắc chắn; không còn nghi ngờ gì

Cụm từ
豪侠
háo xiá

dũng cảm và hào hiệp

Cụm từ
好险
hǎo xiǎn

suýt chút nữa thì gặp nguy hiểm; thoát hiểm trong gang tấc

Cụm từ
好像
hǎo xiàng

như thể; giống như

Cụm từ