Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核实核實

hé shí

核实 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核实 trong tiếng Việt

  1. xác minh
  2. kiểm tra
Tra từ liên quan