Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
河水不犯井水

hé shuǐ bù fàn jǐng shuǐ

河水不犯井水 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 河水不犯井水 trong tiếng Việt

nghĩa đen: nước sông không phạm nước giếng (thành ngữ); Không can thiệp vào nhau.; Ai lo việc nấy

Tra từ liên quan