Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
和声和聲

hé shēng

和声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 和声 trong tiếng Việt

hòa âm (âm nhạc)

Tra từ liên quan