Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
和事佬

hé shì lǎo

和事佬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 和事佬 trong tiếng Việt

người hòa giải; trung gian; (mang tính miệt thị) kẻ dàn xếp

Tra từ liên quan