Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合时合時

hé shí

合时 là gì?

合时 [hé shí] có nghĩa là hợp thời; phù hợp với thời điểm; đúng mùa; kịp thời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合时 trong tiếng Việt

  1. hợp thời
  2. phù hợp với thời điểm
  3. đúng mùa
  4. kịp thời

Cách đọc và ghi nhớ 合时

合时 được đọc là hé shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hợp thời; phù hợp với thời điểm; đúng mùa; kịp thời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan