合时 là gì?
合时 [hé shí] có nghĩa là hợp thời; phù hợp với thời điểm; đúng mùa; kịp thời.
Nghĩa của từ 合时 trong tiếng Việt
- hợp thời
- phù hợp với thời điểm
- đúng mùa
- kịp thời
Cách đọc và ghi nhớ 合时
合时 được đọc là hé shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hợp thời; phù hợp với thời điểm; đúng mùa; kịp thời”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .