Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核仁

hé rén

核仁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核仁 trong tiếng Việt

hạch nhân (bên trong nhân tế bào)

Tra từ liên quan