Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
和尚打伞,无法无天和尚打傘,無法無天

hé shang dǎ sǎn , wú fǎ wú tiān

和尚打伞,无法无天 là gì?

和尚打伞,无法无天 [hé shang dǎ sǎn , wú fǎ wú tiān] có nghĩa là nghĩa đen: như nhà sư cầm ô — không tóc, không trời (thành ngữ) (chơi chữ với 髮|发[fa4] và 法[fa3]); nghĩa bóng: coi thường pháp luật và nguyên tắc của trời; không luật pháp.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 和尚打伞,无法无天 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: như nhà sư cầm ô — không tóc, không trời (thành ngữ) (chơi chữ với 髮|发[fa4] và 法[fa3])
  2. nghĩa bóng: coi thường pháp luật và nguyên tắc của trời
  3. không luật pháp

Cách đọc và ghi nhớ 和尚打伞,无法无天

和尚打伞,无法无天 được đọc là hé shang dǎ sǎn , wú fǎ wú tiān, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: như nhà sư cầm ô — không tóc, không trời (thành ngữ) (chơi chữ với 髮|发[fa4] và 法[fa3]); nghĩa bóng: coi thường pháp luật và nguyên tắc của trời; không luật pháp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan