Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
和尚打伞和尚打傘

hé shang dǎ sǎn

和尚打伞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 和尚打伞 trong tiếng Việt

xem 和尚打傘,無法無天|和尚打伞,无法无天[he2 shang5 da3 san3 , wu2 fa3 wu2 tian1]

Tra từ liên quan