Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航展

háng zhǎn

航展 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 航展 trong tiếng Việt

triển lãm hàng không

Tra từ liên quan