Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涵管

hán guǎn

涵管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涵管 trong tiếng Việt

ống cống ngầm

Tra từ liên quan