Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夯砣

hāng tuó

夯砣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夯砣 trong tiếng Việt

dụng cụ đầm; nén

Tra từ liên quan