Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航速

háng sù

航速 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 航速 trong tiếng Việt

tốc độ (của tàu hoặc máy bay)

Tra từ liên quan