Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沆瀣一气沆瀣一氣

hàng xiè yī qì

沆瀣一气 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沆瀣一气 trong tiếng Việt

cấu kết với nhau (thành ngữ); thông đồng với; những kẻ xấu sẽ bảo vệ lẫn nhau

Tra từ liên quan