行业
ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh
ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh
行业 thường mang nghĩa “ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 行业 cùng cụm 银行业 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
ngành ngân hàng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghề nghiệp; vai diễn (diễn xuất)
›行号háng hào(máy tính) (tệp văn bản) số dòng; (bảng dữ liệu hoặc bảng tính) số hàng; (Đài Loan) doanh nghiệp chưa hợp…
›行商háng shāngnhân viên kinh doanh lưu động; thương nhân lữ hành; người bán rong; người bán dạo
›行话háng huàbiệt ngữ; ngôn ngữ của ngành
›行栈háng zhànkho hàng
›行货háng huòhàng được ủy quyền; hàng chính hãng; hàng làm thô
›行距háng jùkhoảng cách dòng
›行情háng qínggiá thị trường; báo giá thị trường; tình hình thị trường hiện tại
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.